1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng

Duong Duong22/10/21

  1. Duong Duong

    Duong Duong Member

    Bài viết:
    436
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    [​IMG]

    • able (adj.) có năng lực, có tài
    • abandon (v.) cất, từ cất
    • about, (adv. Prep.) khoảng, về
    • above, (prep., adv.) tại trên, lên trên
    • act, /ækt/, (n., v.) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
    • add, /æd/, (v.) cộng, thêm vào
    • afraid, /əˈfreɪd/, (adj.) sợ, sợ hãi, hoảng sợ
    • after, /ˈɑːf.tər/, (prep., conj., adv.) sau, đằng sau, sau khi
    • again, /əˈɡen/, (adv.) lại, nữa, lần nữa
    • against, /əˈɡenst/, (prep.) chống lại, phản đối
    • age, /eɪdʒ/, (n.) tuổi
    • ago, /əˈɡəʊ/, (adv.) trước đây
    • agree, /əˈɡriː/, (v.) chấp nhận, tán thành
    • air, /eər/, (n.) không khí, bầu không khí, không gian
    • all, (det., pron., adv.) tất cả
    • allow, (v.) cho phép, để cho
    • also, (adv.) cũng, cũng vậy, cũng thế
    • always, (adv.) cứ luôn
    • among, (prep.) giữa, tại giữa
    • an, (từ cổ,nghĩa cổ); (thông tục); (tiếng địa phương) nếu
    • and, (conj.) và
    • anger, (n.) sự tức giận, sự giận dữ
    • animal, (n.) động vật, thú vật
    • answer, (n., v.) sự trả lời; trả lời
    • any, (det., pron., adv.) một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
    • appear, (v.) xuất hiện, hiện ra, trình diện
    • apple, (n.) quả táo
    • are, A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)
    • area, (n.) diện tích, bề mặt
    • arm, (n., v.) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
    CÁC BẠN XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT TẠI ĐÂY
    Xem thêm:

    200+ từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp kèm phiên âm và hình ảnh minh hoạ

    200+ từ vựng về quần áo kèm phiên âm và hình ảnh minh hoạ

    Du học Ý nên chọn ngành gì? Top 5 ngành học hot nhất tại Ý

    Lưu ý nộp hồ sơ xin thị thực du học Ý

    200+ từ vựng về quần áo kèm phiên âm và hình ảnh minh hoạ

    Những từ vựng về nghề nail hot nhất 2021 mà bạn nên biết

    200+ từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo siêu bổ ích
     

Chia sẻ trang này

Share