Từ vựng đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

Huyền Trang Vũ17/5/18

  1. Huyền Trang Vũ

    Huyền Trang Vũ Member

    Bài viết:
    36
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Từ vựng đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

    1. 皱纹纸Zhòuwén zhǐ: giấy kếp

    2. 彩纸Cǎizhǐ: giấy màu

    3. 蜡光纸Là guāng zhǐ: giấy nến

    4. 复写纸Fùxiězhǐ: giấy than

    5. 宣纸Xuānzhǐ: giấy xuyến

    6. 画纸Huà zhǐ: giấy vẽ

    7. 信纸Xìnzhǐ: giấy viết thư

    8. 浆糊Jiāng hú: hồ dán

    9. 文具盒Wénjù hé: hộp bút

    10. 印盒Yìn hé: hộp đựng dấu

    11. 墨盒Mòhé: hộp mực (máy in)

    12. 印台Yìntái: hộp mực dấu

    13. 胶水Jiāoshuǐ: keo dán

    14. 剪刀Jiǎndāo: kéo

    15. 复印机Fùyìnjī: máy photocopy

    16. 计算机Jìsuànjī: máy vi tính

    17. 笔筒Bǐtǒng: ống bút

    18. 粉笔Fěnbǐ: phấn viết

    19. 信封Xìnfēng: phong bì

    20. 地球仪Dìqiúyí: quả địa cầu

    21. 色带Sè dài: ruy băng

    22. 练习本Liànxí běn: sách bài tập

    23. 通讯录Tōngxùn lù: sổ địa chỉ

    24. 活页本Huóyè běn: sổ giây rời

    25. 日记本Rìjì běn: sổ nhật ký

    26. 地图版Dìtú bǎn: tấm bản đồ

    27. 量角器Liángjiǎoqì: thước đo độ

    Xem thêm:

    - Tên 147 bộ phận máy bay bằng tiếng Trung

    - 100 Từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Trung

    - Tên các loài cây trong tiếng Trung đầy đủ nhất


    TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG THANHMAIHSK

    Cơ sở 1: Số 15 ngách 26 ngõ 18 Nguyên Hồng - Đống Đa - HN
    Điện thoại: 04 38359969. Hotline: 0931715889

    Cơ sở 2: 18 BIS/3A Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Đakao - Quận 1 - TP.HCM
    Điện thoại: 08 66819261. Hotline: 0914506828

    Cơ sở 3: Số BT11 Lô 16A1 Làng Việt Kiều Châu Âu Mộ Lao Hà Đông Hà Nội
    Điện thoại: 0985.887.935

    Cơ sở 4: Giảng đường D2 Đại học Kinh Tế Quốc Dân Hà Nội
    Hotline: 04 38359969
     

Chia sẻ trang này

Share